Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nuôi gà" (1)
nuôi gà

Tiếng Anh
Danh từpoultry
Tôi nuôi gà trong sân.
I raise chickens in the yard.
Từ liên quan "nuôi gà" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nuôi gà" (1)
Tôi nuôi gà trong sân.
I raise chickens in the yard.
